XPANDER CROSS

Phiên bản

Xpander Cross AT

670.000.000 VND

  • Dung Tích Xylanh (cc): 1.499
  • Công suất cực đại (ps/rpm): 104/6.000
  • Hộp số: Số tự động 4 cấp - 4AT
  • Đèn sương mù phía trước; đèn LED
  • Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước: đèn LED

GIÁ BÁN HẤP DẪN TRONG NGÀY

Giá bán đặc biệt và nhiều quà tặng hấp dẫn nhất dành cho khách hàng gửi yêu cầu thông qua Website đại lý.

Ưu đãi còn lại: 03 xe

KHUYẾN MÃI LỚN NHÂN DỊP XPANDER CROSS RA MẮT

► 1 CHỈ VÀNG SJC NGUYÊN CHẤT 

► VOUCHER DU LỊCH TRỊ GIÁ 10 TRIỆU ĐỒNG

(*Số lượng có hạn, áp dụng dành cho khách hàng liên hệ thông qua Website)

Ngoại thất

Nội thất

Ghế da 2 tông màu nâu-đen, gập ghế linh hoạt.

Ghế da 2 tông màu nâu-đen, gập ghế linh hoạt.

Ghế da 2 tông màu nâu-đen, gập ghế linh hoạt.

Triết lý Ometenashi với 45 ngăn chứa đồ tiện lợi

Vận hành & An toàn

Bán kính xoay vòng nhỏ nhất 5.2 mét

Bán kính xoay vòng nhỏ nhất 5.2 mét. Vận hành linh hoạt, mượt mà.

Hệ thống treo được tinh chỉnh tối ưu

Hệ thống treo được tinh chỉnh tối ưu. Vận hành linh hoạt, mượt mà.

Khoảng sáng gầm xe 225 mm

Khoảng sáng gầm xe 225 mm. Vận hành linh hoạt, mượt mà.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA). Công nghệ an toàn tiên tiến.

Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA). Công nghệ an toàn tiên tiến.

Hệ thống phanh ABS - EBD - BA

Hệ thống phanh ABS - EBD - BA. Công nghệ an toàn tiên tiến.

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCL)

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCL). Công nghệ an toàn tiên tiến.

Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)

Hệ thống cân bằng điện tử (ASC). Công nghệ an toàn tiên tiến.

Khung xe RISE thép siêu cường

Khung xe RISE thép siêu cường. Công nghệ an toàn tiên tiến.

Thông số kỹ thuật

  Xpander Cross AT
Kích thước toàn thể (DxRxC) (mm) 4.500 x 1.800 x 1.750
Chiều dài cơ sở (mm) 2.775
Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) 1.520/1.510
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (mm) 5.200
Khoảng sáng gầm xe (mm) 225
Trọng lượng không tải (Kg) 1.275
Số chỗ ngồi (chỗ) 7
  Xpander Cross AT
Loại động cơ 1.5L MIVEC
Dung Tích Xylanh (cc) 1.499
Công suất cực đại (ps/rpm) 104/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 141/4.000
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 45
  Xpander Cross AT
Hộp số Số tự động 4 cấp - 4AT
Truyền động Cầu trước - 2WD
Trợ lực lái Vô lăng trợ lực điện
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Mâm / Lốp  Mâm hợp kim, 205/55R17
Phanh trước / sau Tang trống
  Xpander Cross AT
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước LED
Đèn định vị dạng LED
Đèn chào mừng và đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
Đèn sương mù phía trước LED
Cụm đèn LED phía sau
Gương chiếu hậu Mạ chrome, chỉnh điện và gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Mạ chrome
Gạt kính trước Thay đổi tốc độ
Gạt kính sau và sưởi kính sau
Báo giá