NEW PAJERO SPORT 2020

Phiên bản

NEW PAJERO SPORT 4WD AT 2020

1.345.000.000 VND

  • Dung Tích Xylanh (cc): 2442
  • Công suất cực đại (ps/rpm): 181/3500
  • Hộp số: Số tự động 8 cấp
  • Dẫn động: Hai cầu 4WD AT
  • Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước: đèn LED

NEW PAJERO SPORT FWD AT 2020

1.110.000.000 VND

  • Dung Tích Xylanh (cc): 2442
  • Công suất cực đại (ps/rpm): 181/3500
  • Hộp số: Số tự động 8 cấp
  • Dẫn động: Cầu sau FWD AT
  • Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước: đèn LED

GIÁ BÁN HẤP DẪN TRONG NGÀY

Giá bán đặc biệt và nhiều quà tặng hấp dẫn nhất dành cho khách hàng gửi yêu cầu thông qua Website đại lý.

Ưu đãi còn lại: 03 xe

Ngoại thất

Lưới tản nhiệt viền mạ bạc

Đèn xe hiện đại

Kính cửa tối màu

Cánh lướt gió và Ăng ten vây cá

Đèn hậu thiết kế mới

Mâm xe hợp kim 18 inch

Nội thất

Không gian 7 chỗ rộng rãi

Cụm đồng hồ hiển thị chi tiết

Vô lăng thiết kế thể thao

Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng

Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch

Cổng sạt đa năng

Vận hành & An toàn

Gói công nghệ an toàn chủ động thông minh Mitsubishi e-Assist

Hệ thống chống tăng tốc

Hộp số tự động 8 cấp

Cốp sau đóng mở thông minh

Hệ thống cân bằng điện tử và trợ lực kéo

Khả năng vượt địa hình vượt trội

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc

Quay vòng tối thiểu

Camera quan sát

Động cơ 2.4L Diesel Mivec

Hệ thống truyền động 2 cầu

Hỗ trợ cảnh báo và mở cốp tự động

Tính năng kiểm tra và cảnh báo tình trạng xe

Tính năng tìm xe và kết nối với Apple Watch

Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) và hỗ trợ chuyển làn (LCA)

Hệ thống 7 túi khí

Cảm biến góc và hệ thống cảnh báo phương tiện phía sau (RCTA)

Phanh tay điện tử

Thông số kỹ thuật

  D 4x2 AT ( Diesel RWD AT) D 4x4 AT ( Diesel 4WD AT)
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4825 x 1815 x 1835 4825 x 1815 x 1835
Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2800 2800
Khoảng cách hai bánh xe trước (mm) 1520 1520
Khoảng cách hai bánh xe sau (mm) 1515 1515
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6 5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218
Trọng lượng không tải (kg) 1940 2115
Trọng lượng toàn tải (kg) 2710 2775
Số chỗ ngồi 7 7
  D 4x2 AT ( Diesel RWD AT) D 4X4 AT ( Diesel 4WD AT)
Loại động cơ 2.4L Diesel MIVEC Diesel 2.4L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiêu liệu điện tử Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc) 2442 2442
Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3500 181/3500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2500 430/2500
Tốc độ cực đại (Km/h) 180 180
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 68 68
  D 4x2 AT ( Diesel RWD AT) D 4x4 AT ( Diesel 4WD AT)
Hộp số Hộp số tự động 8 cấp - chế độ thể thao / 8AT - Sport mode Hộp số tự động 8 cấp - chế độ thể thao / 8AT - Sport mode
Truyền động Cầu sau 2 cầu Super Select 4WD II
Khóa vi sai cầu sau Không
Trợ lực lái Trợ lực dầu Trợ lực dầu
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió
  D 4x2 AT ( Diesel RWD AT) D 4x4 AT ( Diesel 4WD AT)
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Đèn pha Bi - LED dạng thấu kính Đèn pha Bi - LED dạng thấu kính
Hệ thống tự động bật/tắt đèn chiếu sáng phía trước
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động Tự động Tự động
Hệ thống rửa đèn pha Không
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù LED Không
Kính chiếu hậu Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Mạ Crôm Mạ Crôm
Lưới tản nhiệt Viền mạ bạc Viền mạ bạc
Kính cửa màu sậm Không
Cửa cốp đóng/mở điện rãnh tay
Gạt nước kính trước Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Cảm biến bật/tắt gạt mưa tự động
Gạt kính sau
Sưởi kính sau
Ăng-ten vây cá
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Cánh lướt gió đuôi xe
  D 4x2 AT ( Diesel RWD AT) D 4x4 AT ( Diesel 4WD AT)
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Đàm thoại rãnh tay và điều khiển bằng giọng nói
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Chìa khóa thông minh (KOS)
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Hệ thống ga tự động Ga tự động thích ứng
Lẫy sang số trên vô lăng
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Chức năng làm sạch không khí NanoE Không
Điều hòa nhiệt độ tự động Hai vùng độc lập Hai vùng độc lập
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế Da Da
Ghế tài xế Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Ghế hành khách trước Chỉnh tay Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 gập 60:40
Cửa sổ trời Không
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động Không
Tay nắm cửa trong Mạ Crôm Mạ Crôm
Kính cửa điều khiển điện Kính cửa điều khiển một chạm lên/xuống kính, chống kẹt Kính cửa điều khiển một chạm lên/xuống kính, chống kẹt
Cổng nguồn điện 220V-155W
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Auto/Apple CarPlay Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Auto/Apple CarPlay
Số lượng loa 6 6
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại thông minh Không
  D 4x2 AT ( Diesel RWD AT) D 4x4 AT ( Diesel 4WD AT)
Hệ thống công nghệ an toàn chủ động E - Assist    
Ga tự động thích ứng  Không 
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Không
Cảnh báo va chạm phía trước (FCM) Không
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe Không
Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA) Không
Túi khí an toàn 6 túi khí 7 túi khí
Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Dây dai an toàn tất cả các ghế
Camera toàn cảnh Không
Camera lùi Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không
Chế độ lựa chọn địa hình Off-road Không
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh Có 
Khoá cửa từ xa
Cảm biến trước/sau xe
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Chốt cửa tự động
Báo giá